Houzii
← Từ điển
Từ ghép

当雄

Phồn thể: [當雄]
Dāngxióng
Nghĩa tiếng Việthuyện Đam Hung, tiếng Tạng: 'Dam gzhung rdzong ở Lhasa 拉萨 (Lāsà), Tây Tạng
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Đam Hung, tiếng Tạng: 'Dam gzhung rdzong ở Lhasa 拉萨 (Lāsà), Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập