Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奸雄

Phồn thể: [姦雄]
jiānxióng
Nghĩa tiếng Việtngười mưu cầu thăng tiến bằng mọi cách; kẻ leo lên trong sự nghiệp; người làm mọi thủ đoạn để thăng tiến
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người mưu cầu thăng tiến bằng mọi cách
  2. 2 kẻ leo lên trong sự nghiệp
  3. 3 người làm mọi thủ đoạn để thăng tiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập