Từ ghép
重塑
Nghĩa tiếng Việttái tạo (một đối tượng nghệ thuật); tu sửa, cải tổ
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tái tạo (một đối tượng nghệ thuật)
- 2 tu sửa, cải tổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.