Chữ Hán
塑
Nghĩanặn (một hình) bằng đất sét
Bộ thủ土
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- nặn (một hình) bằng đất sét
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 朔 + 土
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 朔
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 为什么有些文学作品能够流传数百年而不被遗忘?归根到底,是因为作者通过细腻的笔触,塑造了立体而真实的人物形象。Vì sao có những tác phẩm văn học có thể lưu truyền hàng trăm năm mà không bị lãng quên? Xét đến cùng, là bởi vì tác giả thông qua nét bút tinh tế đã khắc hoạ nên những hình tượng nhân vật sống động và chân thực.
- 你看,现在河岸上开着五颜六色的野花,空气也变得清新多了。我们平时买东西也应该继续减少使用塑料袋,节约水电能源。Cậu nhìn kìa, bây giờ trên bờ sông đang nở hoa dại đủ màu sắc, không khí cũng trở nên trong lành hơn nhiều. Bình thường mua đồ chúng ta cũng nên tiếp tục giảm sử dụng túi nilon, tiết kiệm năng lượng điện nước.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.