Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
zhe

着

Phồn thể: [著]
Nghĩa tiếng Việttrợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn
Âm Hán Việttrứ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
zháo

着

Phồn thể: [著]
Nghĩa tiếng Việtchạm; tiếp xúc; cảm thấy
Âm Hán Việttrứ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chạm
  2. 2 tiếp xúc
  3. 3 cảm thấy
  4. 4 bị ảnh hưởng
  5. 5 bắt lửa
  6. 6 cháy
  7. 7 (thông tục) ngủ thiếp đi
  8. 8 (sau động từ) trúng đích
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 thành công

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
zhāo

着

Phồn thể: [著]
Nghĩa tiếng Việt(cờ) nước đi; mánh khóe; được rồi!
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cờ) nước đi
  2. 2 mánh khóe
  3. 3 được rồi!
  4. 4 (tiếng địa phương) thêm vào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
zhuó

着

Phồn thể: [著]
Nghĩa tiếng Việtmặc (quần áo); tiếp xúc; sử dụng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mặc (quần áo)
  2. 2 tiếp xúc
  3. 3 sử dụng
  4. 4 áp dụng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập