Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
着
Phồn thể: [著]Nghĩa tiếng Việttrợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn
Âm Hán Việttrứ
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn
Câu ví dụ
- 小雪小时候眼睛大大的,个子比弟弟高一点儿。那时候两个小孩儿经常手拉着手一起去玩。Hồi nhỏ Tiểu Tuyết mắt to tròn, vóc người cao hơn em trai một chút. Hồi ấy hai đứa trẻ thường nắm tay nhau cùng đi chơi.
- 真漂亮啊!大门左边和右边贴着红字,桌子上面放着水果,下面还有小猫在玩呢。Đẹp thật đấy! Bên trái và bên phải cổng chính dán chữ đỏ, phía trên bàn bày hoa quả, phía dưới còn có chú mèo nhỏ đang chơi kìa.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 着急[著急][trứ cấp]Cấp: HSK 3lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhao1 ji2]
- 接着[接著][tiếp trứ]Cấp: HSK 4bắt và giữ; tiếp tục; tiến hành làm gì đó
- 随着[隨著][tuỳ trứ]Cấp: HSK 4cùng với; theo sau; đi theo
- 有着[有著][hữu trứ]Cấp: HSK 4có; có sở hữu
- 着火[著火][trứ hoả]Cấp: HSK 4bắt lửa
- 着凉[著涼][trứ lương]Cấp: HSK 5bị cảm lạnh; phiên âm Đài Loan [zhao1 liang2]
- 意味着[意味著][ý vị trứ]Cấp: HSK 5có nghĩa; là; bao hàm
- 本着[本著][bản trứ]Cấp: HSK 7–9dựa trên...; phù hợp với..; lấy làm nguyên tắc chính
- 沉着[沉著][tròm trứ]Cấp: HSK 7–9vững vàng; bình tĩnh và điềm đạm; không căng thẳng
- 穿着[穿著][xuyên trứ]Cấp: HSK 7–9trang phục; quần áo; ăn mặc
- 着迷[著迷][trứ mê]Cấp: HSK 7–9bị mê hoặc; bị cuốn hút
- 执着[執著][chấp trứ]Cấp: HSK 7–9quá gắn bó; cống hiến; chấp nhất
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱好[愛好][ái háo]Cấp: HSK 2thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê; sở thích
- 床[sàng]Cấp: HSK 2giường; ghế dài; lượng từ cho giường
- 动[動][động]Cấp: HSK 2(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển
- 间[間][gian]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4giữa; trong số; trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 上网[上網][thượng võng]Cấp: HSK 2lên mạng; kết nối Internet; (tài liệu,...) được tải lên Internet
- 网上[網上][võng thượng]Cấp: HSK 2trực tuyến
- 意思[ý tư]Cấp: HSK 2ý tưởng; ý kiến; nghĩa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phương vị từ hai âm tiết & Câu tồn hiện · Danh từ + 前面 / 后面 / 左边 / 右边 / 里面 / 外面 / 旁边 + 有 / 是 / V着…HSK 2
- Trợ từ động thái chỉ trạng thái duy trì 着 (zhe) · Động từ + 着 (+ Tân ngữ) | Động từ 1 + 着 + (+ Tân ngữ 1) + Động từ 2HSK 2
- Giới từ nguồn gốc & tác nhân 由 / 自 / 随着 · 由 + Người phụ trách/Thành phần + Động từ | 自 + Thời gian/Địa điểm | 随着 + Sự biến đổi (Danh từ hoá),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Phân biệt tổng hợp ba trợ từ động thái 了 / 着 / 过 · Động từ + 了 (hoàn thành/thay đổi) | Động từ + 着 (trạng thái đang duy trì) | Động từ + 过 (trải nghiệm trong quá khứ)HSK 4
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Giới từ 凭 (dựa vào) / 趁 (nhân lúc) / 朝 (hướng về) · 凭 + (着) + Năng lực/Giấy tờ + Động từ | 趁 + (着) + Thời cơ/Điều kiện + Động từ | 朝 + Hướng/Mục tiêu + Động từHSK 5