Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

沉着

Phồn thể: [沉著]
chénzhuó
Nghĩa tiếng Việtvững vàng; bình tĩnh và điềm đạm; không căng thẳng
Âm Hán Việttròm trứ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vững vàng
  2. 2 bình tĩnh và điềm đạm
  3. 3 không căng thẳng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập