Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沉着应战

Phồn thể: [沉著應戰]
chénzhuóyìngzhàn
Nghĩa tiếng Việtgiữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập