Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhàn

战

Nghĩachiến đấu; trận chiến; chiến tranh
Bộ thủ戈
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhànchiến đấu; trận chiến; chiến tranh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 占 + 戈

  • Phần chỉ nghĩa: 戈
  • Phần chỉ âm: 占

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.