Chữ đơn
战
Phồn thể: [戰]Nghĩa tiếng Việtchiến đấu; trận chiến; chiến tranh
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiến đấu
- 2 trận chiến
- 3 chiến tranh
- 4 trận đánh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 挑战[挑戰][vẹo chiến]Cấp: HSK 5thử thách; thách thức
- 战斗[戰鬥][chiến đấu]Cấp: HSK 6chiến đấu; tham gia chiến đấu; đấu tranh
- 战胜[戰勝][chiến thắng]Cấp: HSK 6chiến thắng; đánh bại; vượt qua
- 战争[戰爭][chiến tranh]Cấp: HSK 6chiến tranh; xung đột
- 备战[備戰][bị chiến]Cấp: HSK 7–9chuẩn bị cho chiến tranh; chuẩn bị chiến tranh; kích động chiến tranh
- 冷战[冷戰][lạnh chiến]Cấp: HSK 7–9chiến tranh lạnh; (nghĩa bóng) mối quan hệ căng thẳng; hầu như không nói chuyện với nhau
- 冷战[冷戰]Cấp: HSK 7–9(Mỹ-Xô) Chiến tranh Lạnh
- 战场[戰場][chiến trường]Cấp: HSK 7–9chiến trường
- 战略[戰略][chiến lược]Cấp: HSK 7–9chiến lược
- 战士[戰士][chiến sĩ]Cấp: HSK 7–9chiến sĩ; lính; chiến binh
- 战术[戰術][chiến thuật]Cấp: HSK 7–9chiến thuật
- 战役[戰役][chiến dịch]Cấp: HSK 7–9chiến dịch quân sự
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Liên từ tổng kết 总之 / 总的来说 · 总之,Mệnh đề kết luận ngắn gọn | 总的来说,Mệnh đề đánh giá tổng thểHSK 4
- Cấu trúc tổng kết 唯有…方能…(chỉ có… mới có thể…) · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 + Đạt tới mục tiêu bền vữngHSK 6
- Động từ mở đầu tầm nhìn 纵观 / 展望 · 纵观 + Lịch sử/Toàn cục,Chủ ngữ + Nhận định | 展望未来,Chúng ta + Kỳ vọngHSK 6
- Liên từ giả định nhượng bộ 纵然 / 哪怕 · 纵然 / 哪怕 + Giả định cực đoan,也 / 仍 + Kết quả không đổiHSK 6
- Động từ kết hợp 兼顾…与… (dung hoà / chiếu cố cả hai mặt) · 兼顾 + Lợi ích A + 与 + Lợi ích BHSK 7–9
- Liên từ giả định trang trọng 倘若…便… · 倘若 + Mệnh đề giả định,便 / 则 + Hệ quả tất yếuHSK 7–9