Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

战

Phồn thể: [戰]
zhàn
Nghĩa tiếng Việtchiến đấu; trận chiến; chiến tranh
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiến đấu
  2. 2 trận chiến
  3. 3 chiến tranh
  4. 4 trận đánh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập