Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

备战

Phồn thể: [備戰]
bèizhàn
Nghĩa tiếng Việtchuẩn bị cho chiến tranh; chuẩn bị chiến tranh; kích động chiến tranh
Âm Hán Việtbị chiến
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa