Cấp: HSK 6Từ ghép
战斗
Phồn thể: [戰鬥]Nghĩa tiếng Việtchiến đấu; tham gia chiến đấu; đấu tranh
Âm Hán Việtchiến đấu
- 2 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiến đấu
- 2 tham gia chiến đấu
- 3 đấu tranh
- 4 trận chiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 战斗部[戰斗部]đầu đạn
- 战斗机[戰鬥機]máy bay chiến đấu
- 战斗舰[戰鬥艦]thiết giáp hạm
- 战斗力[戰鬥力]sức chiến đấu
- 战斗群[戰鬥群]nhóm tác chiến; biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy
- 战斗营[戰鬥營]trại huấn luyện
- 战斗者[戰鬥者]chiến binh
- 核战斗部[核戰斗部]đầu đạn hạt nhân
- 化学战斗部[化學戰斗部]đầu đạn hóa học
- 航空母舰战斗群[航空母艦戰鬥群]nhóm tiên phong trên tàu sân bay; nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu
- 宙斯盾战斗系统[宙斯盾戰鬥系統]Hệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ)
- 生命不息,战斗不止[生命不息,戰鬥不止]còn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này