Từ ghép
宙斯盾战斗系统
Phồn thể: [宙斯盾戰鬥系統]Nghĩa tiếng ViệtHệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ)
- 7 chữ
- 58 nét
Nghĩa
- 1 Hệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 宙vĩnh cửu; (địa chất) đạiTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 盾cái khiên; (tiền tệ) đồng Việt Nam; đơn vị tiền tệ của một số nước (rupiah Indonesia, gulden Hà Lan, v.v.)Trang chữ →
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →
- 斗[đấu]đánh nhau; đấu tranh; lên ánTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →