Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhòu

宙

Nghĩavĩnh cửu; (địa chất) đại
Bộ thủ宀
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhòuvĩnh cửu; (địa chất) đại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 由

  • Phần chỉ nghĩa: 宀
  • Phần chỉ âm: 由

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.