Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

汗水

hànshuǐ
Nghĩa tiếng Việtmồ hôi; chảy mồ hôi
Âm Hán Việthãn thuỷ
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mồ hôi
  2. 2 chảy mồ hôi

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập