Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
hàn · hán

汗

Nghĩahàn mồ hôi; chảy mồ hôi; cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ); hán xem 可汗 (kèhán), 汗国 (hánguó)
Bộ thủ氵
Âm Hán Việthàn hãn
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • hànÂm Hán Việt: hãnmồ hôi; chảy mồ hôi; cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ)
  • hánxem 可汗 (kèhán), 汗国 (hánguó)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 干

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 干

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.