Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

汗马功劳

Phồn thể: [汗馬功勞]
hànmǎgōngláo
Nghĩa tiếng Việtchiến công; (nghĩa bóng) đóng góp anh hùng
Âm Hán Việthãn mã công lao
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiến công
  2. 2 (nghĩa bóng) đóng góp anh hùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập