Chữ Hán
劳
Nghĩalao động; công việc; người lao động
Bộ thủ力
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
- lao động; công việc; người lao động
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 冖 + 力
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 劳动Âm Hán Việt: lao độngcông việc; lao động; lao động chân tayHSK 5
- 勤劳Âm Hán Việt: cần laochăm chỉ; cần cù; siêng năngHSK 6
- 疲劳Âm Hán Việt: bì laomệt mỏi; một cách mệt mỏi; sự mệt mỏiHSK 6
- 劳动力Âm Hán Việt: lao động lựclực lượng lao động; nhân lựcHSK 6
- 功劳Âm Hán Việt: công laođóng góp; công trạng; sự công nhậnHSK 7–9
- 劳务Âm Hán Việt: lao vụdịch vụ (công việc làm để kiếm tiền); dịch vụ (như trong "hàng hóa và dịch vụ")HSK 7–9
- 劳累Âm Hán Việt: lao luỵmệt mỏi; kiệt sức; rã rờiHSK 7–9
- 劳驾Âm Hán Việt: lao giálàm ơn; xin phépHSK 7–9
- 徒劳Âm Hán Việt: đồ laovô íchHSK 7–9
- 慰劳Âm Hán Việt: uý laobày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.); an ủiHSK 7–9
- 操劳Âm Hán Việt: thao laolàm việc chăm chỉ; chăm loHSK 7–9
- 汗马功劳Âm Hán Việt: hãn mã công laochiến công; (nghĩa bóng) đóng góp anh hùngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.