Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

劳

Phồn thể: [勞]
láo
Nghĩa tiếng Việtlao động; công việc; người lao động
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lao động
  2. 2 công việc
  3. 3 người lao động
  4. 4 làm phiền ai (làm gì đó)
  5. 5 công trạng
  6. 6 an ủi (ở Đài Loan đọc là [lao4] cho nghĩa này)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập