Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

劳务

Phồn thể: [勞務]
láowù
Nghĩa tiếng Việtdịch vụ (công việc làm để kiếm tiền); dịch vụ (như trong "hàng hóa và dịch vụ")
Âm Hán Việtlao vụ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dịch vụ (công việc làm để kiếm tiền)
  2. 2 dịch vụ (như trong "hàng hóa và dịch vụ")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập