Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wù

务

Nghĩacông việc; kinh doanh; vấn đề
Bộ thủ夂
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 23 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wùcông việc; kinh doanh; vấn đề

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 夂 + 力

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 11 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.