Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

公务员

Phồn thể: [公務員]
gōngwùyuán
Nghĩa tiếng Việtcông chức; người làm việc văn phòng
Âm Hán Việtcông vụ viên
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công chức
  2. 2 người làm việc văn phòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập