Cấp: HSK 7–9Từ ghép
晋升
Phồn thể: [晉升]Nghĩa
- 1 thăng chức lên vị trí cao hơn
Câu ví dụ
- 王老师,我刚晋升为项目组长,面对日趋复杂的业务需求,有时候真担心自己不能胜任这个新岗位。Thầy Vương ơi, em vừa được thăng chức làm trưởng nhóm dự án, đối mặt với nhu cầu nghiệp vụ ngày một phức tạp, đôi lúc em thật sự lo mình không đảm đương nổi vị trí mới này.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn