Chữ Hán
晋
Nghĩatiến lên; thăng chức; thăng tiến; họ [Jin4]; nhà Tấn (265-420); Tấn Tây 西晋 (XīJìn) (265-316), Tấn Đông 东晋 (DōngJìn) (317-420) và Hậu Tấn (936-946)
Bộ thủ日
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- tiến lên; thăng chức; thăng tiến
- họ [Jin4]; nhà Tấn (265-420); Tấn Tây 西晋 (XīJìn) (265-316), Tấn Đông 东晋 (DōngJìn) (317-420) và Hậu Tấn (936-946)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亚 + 日
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 王老师,我刚晋升为项目组长,面对日趋复杂的业务需求,有时候真担心自己不能胜任这个新岗位。Thầy Vương ơi, em vừa được thăng chức làm trưởng nhóm dự án, đối mặt với nhu cầu nghiệp vụ ngày một phức tạp, đôi lúc em thật sự lo mình không đảm đương nổi vị trí mới này.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.