Chữ Hán
戬
Nghĩalàm đến mức tối đa; cắt
Bộ thủ戈
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- làm đến mức tối đa; cắt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 晋 + 戈
- 晋jìntiến lên; thăng chức; thăng tiến
- 戈gēqua; viết tắt của 戈瑞 (gēruì); (Đài Loan) viết tắt của 戈雷 (gēléi)
- Phần chỉ nghĩa: 戈
- Phần chỉ âm: 晋
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.