Chữ đơnChữ đa âm
晋
Phồn thể: [晉]Nghĩa tiếng Việttiến lên; thăng chức; thăng tiến
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiến lên
- 2 thăng chức
- 3 thăng tiến
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 晋级[晉級]Cấp: HSK 7–9thăng cấp; thăng chức; thăng tiến
- 晋升[晉升]Cấp: HSK 7–9thăng chức lên vị trí cao hơn
- 东晋[東晉]nhà Đông Tấn 317-420
- 福晋[福晉]thời nhà Thanh, từ Mãn Châu chỉ vợ
- 古晋[古晉]Kuching (thành phố ở Malaysia)
- 后晋[後晉]Hậu Tấn thời Ngũ Đại (936-946)
- 晋安[晉安]Jin'an, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市 (FúzhōuShì), Phúc Kiến
- 晋朝[晉朝]triều đại nhà Tấn (265-420)
- 晋城[晉城]địa cấp thị Tấn Thành ở Sơn Tây 山西 (Shānxī)
- 晋代[晉代]Nhà Tấn (265-420)
- 晋见[晉見]yết kiến
- 晋江[晉江]Jinjiang, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州 (Quánzhōu), Phúc Kiến