Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

晋

Phồn thể: [晉]
jìn
Nghĩa tiếng Việttiến lên; thăng chức; thăng tiến
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiến lên
  2. 2 thăng chức
  3. 3 thăng tiến

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

晋

Phồn thể: [晉]
Jìn
Nghĩa tiếng Việthọ [Jin4]; nhà Tấn (265-420); Tấn Tây 西晋 (XīJìn) (265-316), Tấn Đông 东晋 (DōngJìn) (317-420) và Hậu Tấn (936-946)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Jin4]
  2. 2 nhà Tấn (265-420)
  3. 3 Tấn Tây 西晋 (XīJìn) (265-316), Tấn Đông 东晋 (DōngJìn) (317-420) và Hậu Tấn (936-946)
  4. 4 tên gọi tắt của tỉnh Sơn Tây 山西 (Shānxī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập