Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古晋

Phồn thể: [古晉]
Gǔjìn
Nghĩa tiếng ViệtKuching (thành phố ở Malaysia)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Kuching (thành phố ở Malaysia)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập