Từ ghép
晋江
Phồn thể: [晉江]Nghĩa tiếng ViệtJinjiang, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州 (Quánzhōu), Phúc Kiến
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 Jinjiang, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州 (Quánzhōu), Phúc Kiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.