Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yà · Yà

亚

Nghĩathứ hai; kế tiếp; kém; châu Á; người châu Á; tiếng Đài Loan đọc là [Ya3]
Bộ thủ一
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yàthứ hai; kế tiếp; kém
  • Yàchâu Á; người châu Á; tiếng Đài Loan đọc là [Ya3]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 业

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.