Chữ Hán
亚
Nghĩathứ hai; kế tiếp; kém; châu Á; người châu Á; tiếng Đài Loan đọc là [Ya3]
Bộ thủ一
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- thứ hai; kế tiếp; kém
- châu Á; người châu Á; tiếng Đài Loan đọc là [Ya3]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 业
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 严yánÂm Hán Việt: nghiêmchặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặtHSK 4
- 恶èÂm Hán Việt: ácác; dữ; dữ tợnHSK 6
- 哑yǎcâm; không nói được; (giọng) khàn; khàn khàn; (đạn, bom, v.v.) không nổHSK 7–9
- 晋jìntiến lên; thăng chức; thăng tiếnHSK 7–9
- 並
- 垩èquét vôi; trát vữa
- 垭yā(phương ngữ) dải đất giữa các ngọn đồi; dùng trong địa danh; cũng đọc là [ya4]
- 娅yà(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gái; (dùng để phiên âm tên nước ngoài); (dùng trong tên phụ nữ Trung Quốc)
- 桠yānhánh cây chia đôi
- 氩yàargon (hóa học)
- 痖yǎcâm, không có khả năng nói; giống như 哑 (yǎ)
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.