Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
yàjūn

亚军

Phồn thể: [亞軍]
Nghĩa tiếng Việtvị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quân
Âm Hán Việtá quân
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa