Chữ Hán
军
Nghĩa(hình thức kết hợp) quân đội; quân sự
Bộ thủ车
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 16 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) quân đội; quân sự
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 冖 + 车
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 挥huīÂm Hán Việt: huyvẫy; vung; chỉ huyHSK 5
- 晕yūnÂm Hán Việt: vừngmơ hồ; chóng mặt; choángHSK 6
- 浑húnvẩn đục; đục ngầu; ngu dốt; ngớ ngẩn; (dạng kết hợp) đơn giản; tự nhiênHSK 7–9
- 荤hūnrau có mùi mạnh (tỏi, v.v.); đồ ăn mặn (thịt, cá, v.v.); thô tụcHSK 7–9
- 辉huīrực rỡ; chiếu sángHSK 7–9
- 诨hùnlời đùa; tên hiệu
- 郓yùnđịa danh
- 恽Yùnhọ [Yun4]
- 晖huīánh nắng; chiếu rọi; biến thể của 辉 (huī)
- 珲hún(ngọc đẹp)
- 皲jūnnứt nẻ
- 毂gǔtrục bánh xe
Từ có chữ này
- 冠军Âm Hán Việt: quán quânnhà vô địchHSK 5
- 亚军Âm Hán Việt: á quânvị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quânHSK 6
- 军人Âm Hán Việt: quân nhânquân nhân; lính; nhân sự quân độiHSK 6
- 军队Âm Hán Việt: quân độilực lượng vũ trang; quân độiHSK 6
- 季军Âm Hán Việt: quí quânhạng ba trong một cuộc đua; đoạt huy chương đồngHSK 6
- 将军(tên địa danh phổ biến)HSK 6
- 将军Âm Hán Việt: tướng quântướng; quân nhân cấp cao; chiếu tướng hoặc chiếu bíHSK 6
- 军事Âm Hán Việt: quân sựcông việc quân sự; (định ngữ) quân sựHSK 7–9
- 军官Âm Hán Việt: quân quansĩ quan (quân đội)HSK 7–9
- 军舰tàu chiến; tàu hải quânHSK 7–9
- 海军Âm Hán Việt: hải quânhải quânHSK 7–9
- 空军Âm Hán Việt: không quânkhông quânHSK 7–9
Xem thêm 4 từ
- 进军Âm Hán Việt: tiến quânhành quân; tiến quânHSK 7–9
- 陆军Âm Hán Việt: lục quânquân đội; lực lượng mặt đấtHSK 7–9
- 领军Âm Hán Việt: lãnh quânchỉ huy quân đội; (nghĩa bóng) dẫn đầu; hàng đầuHSK 7–9
- 千军万马Âm Hán Việt: thiên quân vạn mãđội quân hùng mạnh với ngàn người và ngựa (thành ngữ); sự phô trương lực lượng ấn tượng; tất cả binh mã của nhà vuaHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.