Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jūn

军

Nghĩa(hình thức kết hợp) quân đội; quân sự
Bộ thủ车
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jūn(hình thức kết hợp) quân đội; quân sự

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 冖 + 车

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.