Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huī

挥

Nghĩavẫy; vung; chỉ huy
Bộ thủ扌
Âm Hán Việthuy
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huīÂm Hán Việt: huyvẫy; vung; chỉ huy

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 军

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.