Cấp: HSK 7–9Từ ghép
挥霍
Phồn thể: [揮霍]Nghĩa tiếng Việtphung phí tiền; xa hoa; phóng túng
Âm Hán Việthuy hoắc
- 2 chữ
- 25 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 phung phí tiền
- 2 xa hoa
- 3 phóng túng
- 4 tự do tự tại
- 5 nhanh nhẹn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối