Từ ghép
挥霍浪费
Phồn thể: [揮霍浪費]Nghĩa
- 1 tiêu xài hoang phí
- 2 phung phí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.