Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挥霍浪费

Phồn thể: [揮霍浪費]
huīhuòlàngfèi
Nghĩa tiếng Việttiêu xài hoang phí; phung phí
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa