Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fèi · Fèi

费

Nghĩatốn; tiêu phí; phí; họ [Fei4]
Bộ thủ贝
Âm Hán Việtphí
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fèiÂm Hán Việt: phítốn; tiêu phí; phí
  • Fèihọ [Fei4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 弗 + 贝

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 弗

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.