Chữ Hán
费
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phítốn; tiêu phí; phí
- họ [Fei4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 弗 + 贝
- Phần chỉ nghĩa: 贝
- Phần chỉ âm: 弗
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 免费Âm Hán Việt: miễn phímiễn phíHSK 4
- 学费Âm Hán Việt: học phíhọc phí; tiền họcHSK 4
- 收费Âm Hán Việt: thu phíthu phíHSK 4
- 浪费Âm Hán Việt: lãng phílãng phí; phung phíHSK 4
- 费用Âm Hán Việt: phí dụngchi phí; kinh phí; số tiền cần trảHSK 4
- 消费Âm Hán Việt: tiêu phítiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)HSK 5
- 花费Âm Hán Việt: hoa phíchi phí; hao tốn; tiêu (thời gian hoặc tiền bạc)HSK 5
- 话费Âm Hán Việt: thoại phícước phí cuộc gọiHSK 5
- 运费Âm Hán Việt: vận phíphí vận chuyểnHSK 5
- 消费者Âm Hán Việt: tiêu phí giảngười tiêu dùngHSK 5
- 公费Âm Hán Việt: công phíchi phí côngHSK 7–9
- 小费Âm Hán Việt: tiểu phítiền tip; tiền boHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 不管怎么打折,我们都要先看看生产日期和质量。如果买太多吃不完,反而是一种浪费。Bất kể giảm giá thế nào, chúng mình đều phải xem ngày sản xuất và chất lượng trước. Nếu mua nhiều quá ăn không hết thì ngược lại là một sự lãng phí.
- 只要我们每个人停止浪费水电,出门带着环保布袋,继续坚持垃圾分类,受污染的环境就一定能恢复生机。Chỉ cần mỗi người chúng ta ngừng lãng phí điện nước, ra ngoài mang theo túi vải bảo vệ môi trường, tiếp tục kiên trì phân loại rác, thì môi trường bị ô nhiễm nhất định sẽ hồi phục sức sống.
- 小兰,你看这儿的饼干和牛奶正在打折,买二送一,还免费送一个购物袋,真划算!Lan ơi, bạn nhìn bánh quy và sữa ở đây đang giảm giá kìa, mua hai tặng một, còn tặng miễn phí một túi mua hàng, hời thật đấy!
- 是啊!从长远来看,过度消费迟早会给环境带来沉重负担。从今天起,我也要践行理性、低碳的生活方式。Đúng thế! Nhìn về lâu dài, tiêu dùng quá mức sớm muộn gì cũng mang lại gánh nặng lớn cho môi trường. Từ hôm nay trở đi, mình cũng sẽ thực hành lối sống lý tính, ít carbon.
- 这恰恰说明我们的消费观念需要转变!你看今天的校园交换市集,大家把闲置的书籍和实用物品拿出来共享,多有意义啊。Điều này vừa đúng nói lên rằng quan niệm tiêu dùng của chúng ta cần thay đổi! Bạn nhìn phiên chợ trao đổi trong trường hôm nay kìa, mọi người mang sách vở và đồ dùng thiết thực đang để không ra chia sẻ, ý nghĩa biết bao.Từ trong câu:这 (zhè)恰恰 (qiàqià)说明 (shuōmíng)我们 (wǒmen)的 (de)消费 (xiāofèi)观念 (guānniàn)需要 (xūyào)转变 (zhuǎnbiàn)你 (nǐ)看 (kàn)今天 (jīntiān)的 (de)校园 (xiàoyuán)交换 (jiāohuàn)市集 (shìjí)大家 (dàjiā)把 (bǎ)闲置 (xiánzhì)的 (de)书籍 (shūjí)和 (hé)实用 (shíyòng)物品 (wùpǐn)拿出 (náchū)来 (lái)共享 (gòngxiǎng)多 (duō)有意义 (yǒuyìyì)啊 (a)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.