Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

布袋

bùdài
Nghĩa tiếng Việttúi; vỏ; bao
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

布袋

Bùdài
Nghĩa tiếng ViệtBố Đại (Phật cười); Trấn Budai hoặc Putai ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (JiāyìXiàn), phía tây Đài Loan
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Bố Đại (Phật cười)
  2. 2 Trấn Budai hoặc Putai ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (JiāyìXiàn), phía tây Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập