Chữ Hán
布
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bốbiến thể của 布 (bù); thông báo; lan truyền
- Chưa có âm thanhvải; tuyên bố; thông báo
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 巾 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 公布Âm Hán Việt: công bốcông bố; công khai; xuất bảnHSK 5
- 分布Âm Hán Việt: phân bốphân tán; phân phối; được phân bố (trên một khu vực, v.v.)HSK 5
- 发布Âm Hán Việt: phát bốphát hành; phát biểu; thông báoHSK 5
- 发布phát hành; công bố; tuyên bốHSK 5
- 宣布Âm Hán Việt: tuyên bốtuyên bố; thông báo; công bốHSK 5
- 布置Âm Hán Việt: bố trísắp xếp; bài trí; trang hoàngHSK 6
- 密布Âm Hán Việt: mật bốbao phủ dày đặcHSK 7–9
- 布局Âm Hán Việt: bố cụcsắp xếp; bố cục; bố tríHSK 7–9
- 散布Âm Hán Việt: tản bốphát tánHSK 7–9
- 瀑布thác nướcHSK 7–9
- 遍布Âm Hán Việt: biến bốphủ khắp (khu vực); có mặt khắp nơiHSK 7–9
- 颁布Âm Hán Việt: ban bốban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 围绕不止、布告与部署等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 不止, 布告 và 部署, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾不止与布告的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 不止 và 布告.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.