Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm
fābù

发布

Phồn thể: [發佈]
Nghĩa tiếng Việtphát hành; phát biểu; thông báo
Âm Hán Việtphát bố
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phát hành
  2. 2 phát biểu
  3. 3 thông báo
  4. 4 phân phối
  5. 5 cũng viết 发布 (fābù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm
fābù

发布

Phồn thể: [發布]
Nghĩa tiếng Việtphát hành; công bố; tuyên bố
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phát hành
  2. 2 công bố
  3. 3 tuyên bố
  4. 4 phân phát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập