Từ ghépChữ đa âm
发布会
Phồn thể: [發佈會]Nghĩa
- 1 họp báo
- 2 cuộc họp báo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.