Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

发布会

Phồn thể: [發佈會]
fābùhuì
Nghĩa tiếng Việthọp báo; cuộc họp báo
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họp báo
  2. 2 cuộc họp báo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

发布会

Phồn thể: [發布會]
fābùhuì
Nghĩa tiếng Việthọp báo; tóm tắt thông tin
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họp báo
  2. 2 tóm tắt thông tin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập