Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

不止

bùzhǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông ngừng; không dứt; nhiều hơn
Âm Hán Việtbất chỉ
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 không ngừng
  2. 2 không dứt
  3. 3 nhiều hơn
  4. 4 không giới hạn ở

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập