Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

流量

liúliàng
Nghĩa tiếng Việtlưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động
Âm Hán Việtlưu lượng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông
  2. 2 (thuỷ văn) lưu lượng
  3. 3 dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập