Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

底线

Phồn thể: [底線]
dǐxiàn
Nghĩa tiếng Việtgiới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
Âm Hán Việtđể tuyến
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giới hạn; mức chấp nhận được
  2. 2 (thể thao) đường biên dưới
  3. 3 (may mặc) chỉ dưới
  4. 4 gián điệp; chỉ điểm; nội gián

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập