Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挣脱

Phồn thể: [掙脫]
zhèngtuō
Nghĩa tiếng Việtvùng ra; thoát khỏi; phát âm ở Đài Loan: [zheng1 tuo1]
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vùng ra
  2. 2 thoát khỏi
  3. 3 phát âm ở Đài Loan: [zheng1 tuo1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập