Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhèng · zhēng

挣

Nghĩazhèng vùng vẫy để thoát; cố gắng để đạt được; kiếm (tiền); zhēng dùng trong 挣扎 (zhēngzhá)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtzhèng tránh
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhèngÂm Hán Việt: tránhvùng vẫy để thoát; cố gắng để đạt được; kiếm (tiền)
  • zhēngdùng trong 挣扎 (zhēngzhá)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 争

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.