Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

挣

Phồn thể: [掙]
zhèng
Nghĩa tiếng Việtvùng vẫy để thoát; cố gắng để đạt được; kiếm (tiền)
Âm Hán Việttránh
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vùng vẫy để thoát
  2. 2 cố gắng để đạt được
  3. 3 kiếm (tiền)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

挣

Phồn thể: [掙]
zhēng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 挣扎 (zhēngzhá)
  • 1 chữ
  • 9 nét