Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

原

yuán
Nghĩa tiếng Việttrước đây; nguyên bản; chính
Âm Hán Việtnguyên
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trước đây
  2. 2 nguyên bản
  3. 3 chính
  4. 4 thô
  5. 5 bằng phẳng
  6. 6 nguyên nhân
  7. 7 nguồn gốc

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

原

Yuán
Nghĩa tiếng Việthọ [Yuan2]; (họ Nhật Bản) Hara
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Yuan2]
  2. 2 (họ Nhật Bản) Hara

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập