Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
原
Nghĩa tiếng Việttrước đây; nguyên bản; chính
Âm Hán Việtnguyên
- 1 chữ
- 10 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trước đây
- 2 nguyên bản
- 3 chính
- 4 thô
- 5 bằng phẳng
- 6 nguyên nhân
- 7 nguồn gốc
Câu ví dụ
- 原来是这样!那我今天回去赶紧重新制定作息计划,每天按时睡觉,顺便多去操场跑步锻炼。Thì ra là vậy! Thế hôm nay về cháu phải mau chóng lập lại kế hoạch sinh hoạt, mỗi ngày đi ngủ đúng giờ, tiện thể ra sân vận động chạy bộ rèn luyện nhiều hơn.
- 没关系,你已经解释清楚了,我怎么会不原谅你呢?你看,这幅画挂在这儿合适吗?Không sao đâu, bạn đã giải thích rõ ràng rồi, sao mình lại không tha thứ cho bạn được? Bạn xem bức tranh này treo ở đây có hợp không?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 原来[原來][nguyên lai]Cấp: HSK 4gốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu; thì ra, hóa ra
- 原谅[原諒][nguyên lượng]Cấp: HSK 4tha lỗi; tha thứ; xóa lỗi
- 原因[nguyên nhân]Cấp: HSK 4nguyên nhân; nguồn gốc; nguyên nhân gốc
- 原有[nguyên hữu]Cấp: HSK 5gốc; nguyên bản; trước đây
- 原则[原則][nguyên tắc]Cấp: HSK 5nguyên tắc; học thuyết
- 草原[thảo nguyên]Cấp: HSK 6đồng cỏ; thảo nguyên
- 高原[cao nguyên]Cấp: HSK 6cao nguyên
- 还原[還原][hoàn nguyên]Cấp: HSK 6khôi phục về trạng thái ban đầu; tái dựng (một sự kiện); phản ứng khử (hoá học)
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原理[nguyên lí]Cấp: HSK 6nguyên lý; lý thuyết
- 原料[nguyên liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu
- 原始[nguyên thuỷ]Cấp: HSK 6đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
- 元旦[nguyên đán]Cấp: HSK 5Ngày Tết Nguyên Đán
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc song hành hai mặt 一方面…,另一方面… · 一方面 + Khía cạnh 1,另一方面 + Khía cạnh 2 (bổ sung hoặc đối lập)HSK 5
- Cụm từ suy luận & tổng kết nghị luận 由此可见 / 归根到底 / 综上所述 · Phân tích dẫn chứng,由此可见,Kết luận suy ra | 归根到底,Nguyên nhân/Bản chất cốt lõi | 综上所述,Tổng kết toàn bàiHSK 5
- Giới từ văn viết 依据 / 依照 / 鉴于 · 依据 + Số liệu/Khảo sát + Động từ | 依照 + Quy định/Hợp đồng + Động từ | 鉴于 + Tình hình thực tế,Mệnh đề quyết địnhHSK 5
- Cấu trúc điều kiện trang trọng 唯有…方能… · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 / 才可 + Kết quả mục tiêuHSK 7–9
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9
- Động từ kết hợp 兼顾…与… (dung hoà / chiếu cố cả hai mặt) · 兼顾 + Lợi ích A + 与 + Lợi ích BHSK 7–9