Cấp: HSK 6Từ ghép
草原
Nghĩa
- 1 đồng cỏ
- 2 thảo nguyên
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 草原雕[草原鵰](loài chim ở Trung Quốc) đại bàng thảo nguyên (Aquila nipalensis)
- 草原鹞[草原鷂](loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus macrourus)
- 大草原thảo nguyên
- 草原百灵[草原百靈](loài chim ở Trung Quốc) sơn ca calandra (Melanocorypha calandra)
- 草原巨蜥kỳ đà savan (Varanus exanthematicus)
- 中亚草原[中亞草原]thảo nguyên Trung Á
- 巴里坤草原thảo nguyên Barkol gần Hami ở Tân Cương
- 草原灰伯劳[草原灰伯勞](loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám thảo nguyên (Lanius pallidirostris)
- 那拉提草原thảo nguyên Nalat
- 乌拉特草原[烏拉特草原]đồng cỏ Urat ở Bayan Nur 巴彦淖尔 (Bāyànnào'ěr), Nội Mông Cổ
- 巴音布克草原thảo nguyên Bayanbulak ở bồn địa Uldus của dãy núi Thiên Sơn
- 呼伦贝尔草原[呼倫貝爾草原]thảo nguyên Hulunbuir của Nội Mông
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 岸[㟁][ngàn]Cấp: HSK 6biến thể của 岸 (àn)
- 昂贵[昂貴][ngang quý]Cấp: HSK 6đắt đỏ; tốn kém
- 案例[án lề]Cấp: HSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ
- 按摩[án ma]Cấp: HSK 6mát-xa; xoa bóp
- 暗示[ám thị]Cấp: HSK 6gợi ý; đề nghị
- 白白[bạch bạch]Cấp: HSK 6uổng công; không có mục đích; không được gì
- 摆脱[擺脫][bẫy thoát]Cấp: HSK 6thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ
- 棒球[vổng cầu]Cấp: HSK 6bóng chày
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này