Từ ghép
乌拉特草原
Phồn thể: [烏拉特草原]Nghĩa
- 1 đồng cỏ Urat ở Bayan Nur 巴彦淖尔 (Bāyànnào'ěr), Nội Mông Cổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.