Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乌拉特草原

Phồn thể: [烏拉特草原]
Wūlātècǎoyuán
Nghĩa tiếng Việtđồng cỏ Urat ở Bayan Nur 巴彦淖尔 (Bāyànnào'ěr), Nội Mông Cổ
  • 5 chữ
  • 41 nét