Chữ Hán
拉
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lấpkéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lê
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 立
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 立lì[lập]đứng; lập; thiết lập
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 立
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小雪小时候眼睛大大的,个子比弟弟高一点儿。那时候两个小孩儿经常手拉着手一起去玩。Hồi nhỏ Tiểu Tuyết mắt to tròn, vóc người cao hơn em trai một chút. Hồi ấy hai đứa trẻ thường nắm tay nhau cùng đi chơi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.