Cấp: HSK 2Từ ghép
小孩儿
Phồn thể: [小孩兒]Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 小孩 (xiǎohái)
Âm Hán Việttiểu hài nhi
- 3 chữ
- 14 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 小孩 (xiǎohái)
Câu ví dụ
- 照片上这两个小孩儿真可爱!那个大眼睛的女孩儿是你,旁边那个男孩儿是谁?Hai đứa trẻ trong ảnh đáng yêu thật! Cô bé mắt to kia là bạn, còn cậu bé bên cạnh là ai thế?
- 小雪小时候眼睛大大的,个子比弟弟高一点儿。那时候两个小孩儿经常手拉着手一起去玩。Hồi nhỏ Tiểu Tuyết mắt to tròn, vóc người cao hơn em trai một chút. Hồi ấy hai đứa trẻ thường nắm tay nhau cùng đi chơi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比[tỉ]Cấp: HSK 2so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ
- 高[cao]Cấp: HSK 2cao; khoảng trên trung bình; to
- 个子[個子][cá tí]Cấp: HSK 2chiều cao; dáng vóc; thể trạng
- 男孩儿[男孩兒][nam hài nhi]Cấp: HSK 2biến thể er hoá của 男孩 (nánhái)
- 女孩儿[女孩兒][nữa hài nhi]Cấp: HSK 2biến thể er hoá của 女孩 (nǚhái)
- 晴[tạnh]Cấp: HSK 2trời quang; rõ ràng (thời tiết)
- 手[thủ]Cấp: HSK 2tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất định
- 头[頭][đầu]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 3đầu; kiểu tóc; trên cùng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này