Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

着手

Phồn thể: [著手]
zhuóshǒu
Nghĩa tiếng Việtbắt tay vào làm; bắt đầu một nhiệm vụ; bắt đầu
Âm Hán Việttrứ thủ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bắt tay vào làm
  2. 2 bắt đầu một nhiệm vụ
  3. 3 bắt đầu

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập